词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chở khách” (1)

chở khách
英语 短语to carry passengers
我的单词本
Các chuyến bay chở khách sẽ nối lại từ ngày 25/4.
Passenger flights will resume from April 25th.

swap_horiz 相关词“chở khách” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“chở khách” (5)

gửi bảng báo giá cho khách hàng
Send a quote to the customer
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
I want to cancel the hotel reservation.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
Phi cơ chở khách đã hạ cánh an toàn bất chấp thời tiết xấu.
The passenger aircraft landed safely despite bad weather.
Các chuyến bay chở khách sẽ nối lại từ ngày 25/4.
Passenger flights will resume from April 25th.